越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cuồng nhiệt” (1)
cuồng nhiệt
英语
形enthusiastic, fervent
Họ ăn mừng một cách rất cuồng nhiệt.
They celebrated very enthusiastically.
相关词“cuồng nhiệt” (0)
未找到相关词。
短语“cuồng nhiệt” (1)
Họ ăn mừng một cách rất cuồng nhiệt.
They celebrated very enthusiastically.
